cười nịnh
Định nghĩa
- Động từ:
- Cười với vẻ nịnh hót, lấy lòng: "cười nịnh" chỉ hành động cười một cách giả tạo, không tự nhiên, nhằm mục đích làm hài lòng người khác, thường là người có quyền thế hoặc địa vị cao hơn, để đạt được lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta cười lấy lòng sếp nhằm mục đích được tăng lương.)
- (Cô ấy cười một cách giả tạo, lấy lòng khách hàng để thúc đẩy việc bán hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cười nịnh hót": cách diễn đạt nhấn mạnh, chỉ việc cười kèm theo lời nịnh nọt.
- Hắn ta cười nịnh hót từng câu nói của ông chủ. (Hắn cười và nịnh nọt từng lời của ông chủ.)
"cười nịnh đầy mưu tính": chỉ hành động cười nịnh có chủ đích, toan tính sâu xa.
- Cái cười nịnh đầy mưu tính của gã khiến ai cũng cảnh giác. (Nụ cười lấy lòng có tính toán của gã khiến mọi người đề phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Nịnh (động từ): dùng lời nói hoặc hành động để lấy lòng ai đó một cách thái quá.
- Nịnh sếp là thói quen của anh ta. (Anh ta có thói quen lấy lòng sếp bằng lời nói ngọt ngào.)
Nịnh hót (động từ): nịnh một cách lộ liễu, thường kèm theo lời khen quá đáng.
- Cô ấy nịnh hót khách hàng để kiếm hợp đồng. (Cô ấy khen ngợi khách hàng quá mức để đạt được hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Cười lấy lòng: cười để làm hài lòng người khác, thường trong quan hệ xã hội.
- Cười xun xoe: cười với vẻ xun xoe, khúm núm, thể hiện sự hèn hạ.
- Cười nịnh bợ: cười kèm theo hành vi nịnh bợ, tâng bốc.
Thành ngữ liên quan
- Cười như mèo cười: cười giả tạo, không thật lòng, thường để che giấu ý đồ xấu.
- Hắn cười như mèo cười trước mặt sếp. (Hắn cười giả tạo trước mặt sếp để che giấu ý đồ.)